binh bộ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ Binh: Một trong sáu bộ (lục bộ) trong cơ cấu hành chính trung ương thời phong kiến ở Việt Nam, chuyên phụ trách các vấn đề về quân sự, quốc phòng như quản lý binh lính, khí giới, phòng thủ và chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời nhà Nguyễn, binh bộ là một cơ quan quan trọng trong triều đình.
- Ông ấy từng giữ chức Thượng thư binh bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thượng thư binh bộ": Chức quan đứng đầu bộ Binh, tương đương với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng ngày nay.
- Thượng thư binh bộ phụ trách việc điều động binh lính.
"Binh bộ đường": Nơi làm việc của bộ Binh, công đường của bộ Binh.
- Các văn bản quân sự được chuyển đến binh bộ đường.
Biến thể và từ liên quan
- Lục bộ: Chỉ sáu bộ trong triều đình phong kiến, bao gồm: Lại bộ, Hộ bộ, Lễ bộ, Binh bộ, Hình bộ, Công bộ.
- Bộ Binh (hiện đại): Tên gọi một ngành trong quân đội, lực lượng tác chiến trên bộ, khác với nghĩa cổ của "binh bộ".
Từ đồng nghĩa
- Bộ Quốc phòng (nghĩa hiện đại tương đương): Cơ quan hành chính nhà nước hiện đại phụ trách quốc phòng.
- Bộ Binh (trong "lục bộ"): Cách gọi tắt hoặc giải thích nghĩa của "binh bộ".
Lưu ý sử dụng
- Từ "binh bộ" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, học thuật khi nói về thể chế hành chính thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, khái niệm tương đương là "Bộ Quốc phòng".